ball-peen hammer
Định nghĩa
Danh từ:
- Búa đầu bi: Một loại búa có một đầu hình cầu (tròn) và một đầu phẳng. Đầu tròn được dùng để tạo hình hoặc làm phẳng kim loại, đặc biệt trong gia công cơ khí và rèn kim loại. Đầu phẳng dùng để đóng đinh hoặc các công việc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn đã dùng búa đầu bi để tạo hình kim loại.)
- (Một cái búa đầu bi là thiết yếu cho các dự án gia công kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike with the ball-peen": đánh bằng đầu bi của búa để tạo đường cong hoặc làm mềm kim loại.
- He struck the rivet with the ball-peen to flatten it. (Anh ấy đã đánh vào đinh tán bằng đầu bi để làm phẳng nó.)
- "peening": quá trình sử dụng đầu tròn của búa để làm cứng hoặc tạo kết cấu bề mặt kim loại.
- The process of peening improves the metal's durability. (Quá trình peening cải thiện độ bền của kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ball-peen (adj): thuộc về hoặc liên quan đến búa đầu bi.
- The ball-peen design is unique to this tool. (Thiết kế đầu bi là độc đáo của công cụ này.)
- Hammer (n): búa (công cụ nói chung).
- A hammer is a basic tool for many tasks. (Một cái búa là công cụ cơ bản cho nhiều công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Machinist's hammer: búa thợ máy (thường có đầu bi).
- Engineer's hammer: búa kỹ sư (một loại búa tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "Ball-peen and anvil": thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa búa và đe, tượng trưng cho việc tạo hình hoặc chế tác.
- The team worked together like ball-peen and anvil to complete the project. (Nhóm đã làm việc cùng nhau như búa đầu bi và đe để hoàn thành dự án.)